steam donkey

/stim ˈdɔŋki/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với động cơ lừa.
    Synonym of donkey engine.
    Từ đồng nghĩa:donkey engine
🎬 Nghe “steam donkey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish